Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
39 | 22 | 73:41 | 76 |
2
|
39 | 22 | 59:32 | 76 |
3
|
38 | 21 | 62:37 | 71 |
4
|
39 | 18 | 58:40 | 67 |
5
|
38 | 17 | 59:48 | 59 |
6
|
39 | 16 | 54:45 | 59 |
7
|
39 | 16 | 49:42 | 59 |
8
|
39 | 16 | 49:52 | 55 |
9
|
39 | 14 | 56:47 | 54 |
10
|
39 | 14 | 44:51 | 52 |
11
|
39 | 14 | 52:50 | 50 |
12
|
39 | 14 | 49:52 | 49 |
13
|
40 | 13 | 46:56 | 48 |
14
|
39 | 12 | 43:61 | 48 |
15
|
39 | 12 | 48:59 | 47 |
16
|
39 | 10 | 55:62 | 44 |
17
|
39 | 10 | 43:57 | 43 |
18
|
39 | 10 | 43:55 | 42 |
19
|
39 | 8 | 38:50 | 39 |
20
|
39 | 11 | 36:54 | 39 |
21
|
39 | 8 | 38:63 | 36 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National League North
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Premier Division (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Stockton: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)