Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kulikiv 26 18 50:16 58
2 Zhytomyr 2 26 15 62:20 54
3 Nyva Vinnytsya 26 14 40:28 46
4 Atlet Kiev 27 14 42:41 45
5 Nyva Ternopil 2 26 14 26:34 44
6 Uzhhorod 26 11 35:31 38
7 Skala 1911 27 11 58:46 37
8 FC Vilkhivtsi 27 10 43:43 35
9 Bukovyna 2 26 5 27:52 20
10 Real Pharma 28 1 17:91 7
11 Lisne 25 8 32:30 27
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 Lokomotyv Kyiv 26 18 49:16 58
2 Kolos Kovalivka 2 25 17 50:21 56
3 Chaika 27 16 56:30 54
4 Oleksandriya 2 26 12 33:24 44
5 Trostyanets 25 12 40:26 42
6 Rebel Kyiv 27 12 30:24 42
7 Livyi Bereg 2 26 11 38:22 41
8 Ch. Odessa 2 26 4 23:43 21
9 Penuel Kryvyi Rih 27 2 23:55 14
10 Dinaz Vyshgorod 27 3 18:56 14
11 Hirnyk-Sport 26 3 18:61 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.