Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 10 | 42:5 | 31 |
2
|
11 | 9 | 42:13 | 28 |
3
|
11 | 8 | 34:17 | 25 |
4
|
11 | 8 | 27:7 | 24 |
5
|
11 | 7 | 42:13 | 23 |
6
|
11 | 5 | 14:20 | 17 |
7
|
11 | 4 | 17:19 | 15 |
8
|
11 | 4 | 18:26 | 13 |
9
|
11 | 3 | 12:20 | 12 |
10
|
11 | 3 | 12:25 | 12 |
11
|
11 | 3 | 15:23 | 11 |
12
|
11 | 3 | 17:36 | 11 |
13
|
11 | 3 | 13:27 | 9 |
14
|
11 | 2 | 10:20 | 7 |
15
|
11 | 2 | 18:45 | 7 |
16
|
11 | 1 | 9:26 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.