Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kulikiv 30 21 58:18 68
2 Zhytomyr 2 30 18 69:22 63
3 Nyva Vinnytsya 30 15 42:32 51
4 Nyva Ternopil 2 29 16 30:38 50
5 Atlet Kiev 30 14 45:48 46
6 Uzhhorod 30 13 40:37 44
7 Skala 1911 30 13 62:48 44
8 FC Vilkhivtsi 29 11 45:46 38
9 Bukovyna 2 30 7 31:57 27
10 Real Pharma 30 1 18:96 7
11 Lisne 30 8 32:30 27
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 Lokomotyv Kyiv 30 22 65:16 70
2 Kolos Kovalivka 2 30 21 64:22 69
3 Chaika 29 17 58:33 57
4 Rebel Kyiv 30 15 34:27 50
5 Trostyanets 30 13 46:31 47
6 Livyi Bereg 2 29 12 42:28 45
7 Oleksandriya 2 29 12 36:30 44
8 Ch. Odessa 2 29 4 23:55 21
9 Dinaz Vyshgorod 30 5 26:62 19
10 Penuel Kryvyi Rih 30 3 27:64 17
11 Hirnyk-Sport 30 3 20:73 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.