Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 16:11 | 16 |
2
|
8 | 5 | 16:10 | 15 |
3
|
8 | 4 | 13:8 | 15 |
4
|
7 | 3 | 17:11 | 13 |
5
|
8 | 3 | 12:8 | 13 |
6
|
8 | 4 | 11:7 | 13 |
7
|
8 | 3 | 13:12 | 13 |
8
|
8 | 3 | 15:10 | 11 |
9
|
8 | 2 | 13:13 | 9 |
10
|
8 | 2 | 11:12 | 9 |
11
|
8 | 2 | 9:14 | 9 |
12
|
8 | 1 | 9:10 | 7 |
13
|
8 | 1 | 11:14 | 7 |
14
|
8 | 1 | 10:14 | 7 |
15
|
8 | 1 | 6:16 | 6 |
16
|
7 | 1 | 4:16 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.