Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 23:3 | 15 |
2
|
5 | 4 | 33:5 | 12 |
3
|
4 | 4 | 21:2 | 12 |
4
|
7 | 3 | 14:24 | 10 |
5
|
5 | 3 | 10:10 | 9 |
6
|
6 | 2 | 11:17 | 6 |
7
|
7 | 0 | 4:29 | 2 |
8
|
7 | 0 | 2:28 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership Nữ (Nhóm Championship)
- Premiership Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.