Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 25:4 | 23 |
2
|
9 | 6 | 22:12 | 19 |
3
|
7 | 4 | 17:11 | 13 |
4
|
8 | 3 | 13:13 | 9 |
5
|
8 | 2 | 8:15 | 8 |
6
|
8 | 2 | 7:20 | 7 |
7
|
9 | 1 | 5:22 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - FNL 2 - Hạng A vàng (Mùa Xuân)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng A bạc (Mùa Xuân)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.