Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Hacken Nữ 16 15 47:12 45
2 Hammarby Nữ 16 13 40:8 41
3 Malmo FF Nữ 16 8 33:10 29
4 Eskilstuna Utd Nữ 16 8 17:17 26
5 Kristianstad Nữ 16 7 28:25 25
6 AIK Nữ 16 7 22:25 24
7 Vittsjo Nữ 16 6 17:19 22
8 Pitea Nữ 15 5 18:24 18
9 Vaxjo DFF Nữ 16 5 21:30 17
10 IF Brommapojkarna Nữ 15 5 19:32 16
11 Djurgarden Nữ 15 4 20:26 15
12 Norrkoping Nữ 15 2 15:23 13
13 Rosengard Nữ 16 2 17:23 11
14 Uppsala Nữ 16 1 13:53 6
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
  • Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng - Elitettan Nữ
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.