Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 17:3 | 24 |
2
|
8 | 7 | 20:8 | 21 |
3
|
8 | 4 | 14:11 | 15 |
4
|
8 | 4 | 14:7 | 14 |
5
|
8 | 4 | 10:9 | 13 |
6
|
8 | 4 | 6:8 | 13 |
7
|
8 | 3 | 14:14 | 11 |
8
|
8 | 3 | 7:10 | 9 |
9
|
8 | 3 | 11:17 | 9 |
10
|
8 | 2 | 5:12 | 8 |
11
|
8 | 1 | 8:11 | 6 |
12
|
8 | 1 | 8:14 | 6 |
13
|
8 | 1 | 10:13 | 5 |
14
|
8 | 1 | 10:17 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
- Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Elitettan Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.