Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 42:7 | 21 |
2
|
7 | 6 | 27:5 | 19 |
3
|
7 | 5 | 38:7 | 16 |
4
|
9 | 5 | 22:18 | 16 |
5
|
10 | 3 | 19:38 | 12 |
6
|
10 | 3 | 22:24 | 10 |
7
|
10 | 1 | 4:42 | 4 |
8
|
9 | 0 | 5:38 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership Nữ (Nhóm Championship)
- Premiership Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.