Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 15 | 61:22 | 46 |
2
|
19 | 13 | 66:35 | 40 |
3
|
19 | 11 | 46:30 | 36 |
4
|
18 | 11 | 58:30 | 35 |
5
|
19 | 11 | 46:54 | 34 |
6
|
19 | 8 | 46:37 | 30 |
7
|
18 | 8 | 45:38 | 29 |
8
|
18 | 8 | 27:27 | 25 |
9
|
17 | 5 | 34:48 | 17 |
10
|
19 | 5 | 37:53 | 17 |
11
|
19 | 5 | 31:47 | 17 |
12
|
18 | 5 | 30:53 | 17 |
13
|
19 | 5 | 29:51 | 16 |
14
|
19 | 4 | 32:63 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.