Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 22 | 70:27 | 70 |
2
|
31 | 20 | 61:33 | 64 |
3
|
31 | 17 | 48:32 | 57 |
4
|
31 | 17 | 50:34 | 57 |
5
|
31 | 16 | 54:42 | 56 |
6
|
32 | 16 | 56:48 | 54 |
7
|
32 | 16 | 59:44 | 53 |
8
|
30 | 13 | 49:39 | 46 |
9
|
32 | 10 | 44:49 | 42 |
10
|
31 | 10 | 43:44 | 38 |
11
|
30 | 10 | 41:47 | 38 |
12
|
31 | 9 | 40:47 | 38 |
13
|
31 | 9 | 26:43 | 34 |
14
|
31 | 6 | 29:42 | 31 |
15
|
32 | 7 | 36:58 | 31 |
16
|
31 | 5 | 27:42 | 25 |
17
|
32 | 5 | 29:51 | 23 |
18
|
32 | 3 | 32:72 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.