Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 51:17 | 57 |
2
|
22 | 15 | 47:22 | 50 |
3
|
22 | 12 | 38:25 | 41 |
4
|
22 | 10 | 47:25 | 37 |
5
|
22 | 11 | 39:32 | 36 |
6
|
22 | 9 | 41:37 | 34 |
7
|
22 | 8 | 37:29 | 30 |
8
|
22 | 8 | 29:36 | 28 |
9
|
22 | 6 | 28:41 | 24 |
10
|
22 | 5 | 29:32 | 23 |
11
|
22 | 5 | 21:39 | 22 |
12
|
22 | 3 | 25:37 | 18 |
13
|
22 | 2 | 23:43 | 13 |
14
|
22 | 2 | 23:63 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.