Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 36:10 | 39 |
2
|
16 | 11 | 34:18 | 37 |
3
|
16 | 9 | 31:20 | 30 |
4
|
16 | 9 | 30:22 | 29 |
5
|
16 | 7 | 33:19 | 27 |
6
|
16 | 6 | 27:24 | 22 |
7
|
15 | 5 | 27:28 | 20 |
8
|
16 | 5 | 17:19 | 20 |
9
|
15 | 5 | 21:20 | 19 |
10
|
16 | 4 | 21:32 | 16 |
11
|
16 | 3 | 17:35 | 12 |
12
|
15 | 1 | 17:26 | 11 |
13
|
16 | 2 | 17:30 | 10 |
14
|
16 | 2 | 20:45 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.