Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 19 | 54:18 | 60 |
2
|
23 | 15 | 48:25 | 50 |
3
|
23 | 13 | 39:25 | 44 |
4
|
23 | 11 | 49:26 | 40 |
5
|
23 | 12 | 42:33 | 39 |
6
|
23 | 9 | 41:41 | 34 |
7
|
23 | 9 | 42:30 | 33 |
8
|
23 | 8 | 30:39 | 28 |
9
|
23 | 6 | 33:32 | 26 |
10
|
23 | 6 | 22:39 | 25 |
11
|
23 | 6 | 28:42 | 24 |
12
|
23 | 3 | 26:42 | 18 |
13
|
23 | 2 | 23:44 | 13 |
14
|
23 | 2 | 24:65 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.