Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 26:6 | 26 |
2
|
10 | 7 | 19:13 | 23 |
3
|
10 | 7 | 25:12 | 22 |
4
|
10 | 5 | 23:15 | 17 |
5
|
10 | 5 | 16:14 | 16 |
6
|
10 | 4 | 15:14 | 14 |
7
|
10 | 3 | 14:14 | 13 |
8
|
10 | 3 | 19:20 | 13 |
9
|
10 | 3 | 15:15 | 12 |
10
|
10 | 3 | 12:13 | 12 |
11
|
10 | 2 | 13:17 | 9 |
12
|
10 | 0 | 12:21 | 6 |
13
|
10 | 1 | 10:26 | 5 |
14
|
10 | 1 | 10:29 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.