Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Linkoping Nữ 15 11 31:15 36
2 Goteborg Nữ 15 10 41:14 34
3 Elfsborg Nữ 15 10 29:5 34
4 KIF Orebro Nữ 15 11 31:18 34
5 Umea Nữ 15 7 24:19 24
6 Trelleborg Nữ 15 7 23:24 24
7 Husqvarna Nữ 15 5 22:25 19
8 Enskede Nữ 15 5 23:26 18
9 Orebro SK Nữ 15 5 18:23 18
10 Jitex Nữ 15 5 16:21 18
11 Alingsas Nữ 15 3 13:22 14
12 Gamla Upsala Nữ 15 2 16:27 10
13 Sandviken Nữ 15 1 15:44 6
14 Hacken B Nữ 15 1 15:34 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.