Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 43:21 | 39 |
2
|
19 | 12 | 39:22 | 39 |
3
|
19 | 11 | 35:29 | 36 |
4
|
19 | 10 | 38:22 | 35 |
5
|
19 | 10 | 36:24 | 33 |
6
|
19 | 9 | 34:29 | 31 |
7
|
19 | 8 | 38:28 | 29 |
8
|
19 | 9 | 30:33 | 29 |
9
|
19 | 8 | 34:27 | 28 |
10
|
18 | 7 | 32:26 | 25 |
11
|
19 | 8 | 25:36 | 25 |
12
|
18 | 6 | 21:33 | 21 |
13
|
19 | 4 | 23:27 | 21 |
14
|
19 | 5 | 17:27 | 20 |
15
|
19 | 5 | 28:30 | 20 |
16
|
19 | 5 | 22:29 | 20 |
17
|
19 | 4 | 22:51 | 13 |
18
|
19 | 2 | 22:45 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vysshaya Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Vysshaya Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.