Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 36:21 | 30 |
2
|
14 | 8 | 41:22 | 28 |
3
|
13 | 9 | 40:25 | 28 |
4
|
14 | 8 | 32:16 | 27 |
5
|
13 | 7 | 26:16 | 24 |
6
|
14 | 6 | 22:19 | 21 |
7
|
14 | 6 | 22:20 | 20 |
8
|
14 | 6 | 34:34 | 20 |
9
|
14 | 6 | 24:25 | 19 |
10
|
14 | 5 | 19:23 | 17 |
11
|
14 | 5 | 23:32 | 17 |
12
|
14 | 4 | 25:36 | 15 |
13
|
14 | 4 | 17:30 | 13 |
14
|
14 | 4 | 17:31 | 13 |
15
|
14 | 4 | 20:30 | 12 |
16
|
14 | 3 | 18:36 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)