Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 38:18 | 29 |
2
|
13 | 8 | 25:9 | 27 |
3
|
11 | 6 | 30:22 | 20 |
4
|
13 | 6 | 25:21 | 20 |
5
|
12 | 5 | 24:23 | 18 |
6
|
13 | 4 | 23:26 | 15 |
7
|
12 | 4 | 19:29 | 14 |
8
|
13 | 3 | 14:28 | 13 |
9
|
13 | 2 | 17:31 | 11 |
10
|
13 | 3 | 21:29 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.