Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 23:7 | 24 |
2
|
9 | 7 | 17:7 | 22 |
3
|
9 | 4 | 6:5 | 14 |
4
|
9 | 3 | 11:12 | 12 |
5
|
9 | 2 | 10:11 | 10 |
6
|
9 | 2 | 11:12 | 9 |
7
|
9 | 2 | 7:14 | 9 |
8
|
9 | 2 | 12:16 | 8 |
9
|
9 | 2 | 6:14 | 8 |
10
|
9 | 1 | 15:20 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.