Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 12 | 37:15 | 46 |
2
|
23 | 14 | 38:19 | 46 |
3
|
22 | 13 | 44:16 | 44 |
4
|
23 | 8 | 27:23 | 32 |
5
|
21 | 9 | 22:23 | 32 |
6
|
23 | 9 | 33:19 | 31 |
7
|
23 | 8 | 23:30 | 30 |
8
|
23 | 8 | 30:32 | 29 |
9
|
23 | 8 | 23:28 | 28 |
10
|
23 | 7 | 22:39 | 27 |
11
|
22 | 7 | 25:40 | 23 |
12
|
23 | 6 | 23:47 | 22 |
13
|
23 | 4 | 14:30 | 19 |
14
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - WWIN Liga BiH
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.