Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Afturelding 16 11 48:26 34
2 Throttur 17 10 37:17 34
3 Fylkir 17 11 35:26 33
4 Njardvik 17 9 27:22 29
5 Kopavogur 16 9 38:29 28
6 Grotta 16 8 33:29 26
7 Leiknir 17 6 23:25 22
8 Vestri 17 6 27:37 21
9 IR Reykjavik 17 5 30:38 19
10 Grindavik 17 3 17:24 17
11 Volsungur 16 2 20:37 11
12 Aegir 17 2 21:46 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.