Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Afturelding 13 9 40:19 28
2 Fylkir 13 9 28:19 27
3 Kopavogur 14 8 30:24 25
4 Throttur 13 7 26:14 24
5 Vestri 14 6 24:25 21
6 Njardvik 13 6 19:15 20
7 Leiknir 13 5 17:16 19
8 Grotta 13 6 23:27 19
9 Grindavik 13 2 15:18 13
10 IR Reykjavik 14 3 25:36 12
11 Volsungur 13 1 17:33 8
12 Aegir 14 2 18:36 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.