Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Afturelding 12 8 34:18 25
2 Fylkir 12 8 23:17 24
3 Throttur 12 7 25:13 23
4 Vestri 13 6 22:20 21
5 Leiknir 12 5 17:15 19
6 Kopavogur 12 6 21:20 19
7 Njardvik 12 5 14:11 17
8 Grotta 11 5 21:25 16
9 IR Reykjavik 12 3 23:30 11
10 Grindavik 11 1 9:12 10
11 Volsungur 12 1 16:27 8
12 Aegir 13 2 15:32 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.