Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 19:10 | 16 |
2
|
8 | 5 | 23:15 | 16 |
3
|
8 | 5 | 16:14 | 15 |
4
|
8 | 5 | 13:11 | 15 |
5
|
8 | 4 | 16:16 | 13 |
6
|
8 | 3 | 11:10 | 12 |
7
|
7 | 4 | 14:15 | 12 |
8
|
8 | 3 | 11:7 | 11 |
9
|
7 | 1 | 7:9 | 7 |
10
|
8 | 2 | 9:14 | 7 |
11
|
8 | 2 | 16:22 | 7 |
12
|
8 | 0 | 5:17 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.