Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 21 | 66:29 | 70 |
2
|
33 | 21 | 63:26 | 70 |
3
|
33 | 16 | 58:45 | 58 |
4
|
34 | 17 | 57:44 | 58 |
5
|
34 | 17 | 47:42 | 58 |
6
|
34 | 13 | 48:39 | 50 |
7
|
34 | 11 | 52:52 | 49 |
8
|
34 | 13 | 53:45 | 48 |
9
|
33 | 13 | 48:44 | 48 |
10
|
34 | 14 | 44:46 | 48 |
11
|
34 | 13 | 41:41 | 47 |
12
|
34 | 12 | 36:45 | 46 |
13
|
33 | 11 | 36:39 | 43 |
14
|
33 | 12 | 46:49 | 42 |
15
|
34 | 9 | 44:51 | 40 |
16
|
34 | 10 | 41:45 | 39 |
17
|
34 | 9 | 42:58 | 36 |
18
|
34 | 8 | 43:53 | 34 |
19
|
34 | 4 | 34:68 | 20 |
20
|
34 | 3 | 24:62 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Play Offs)
- Rớt hạng - Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.