Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 62:24 | 45 |
2
|
18 | 9 | 30:16 | 32 |
3
|
18 | 9 | 45:35 | 31 |
4
|
19 | 8 | 34:32 | 27 |
5
|
19 | 8 | 37:35 | 24 |
6
|
19 | 6 | 27:46 | 23 |
7
|
19 | 6 | 37:39 | 22 |
8
|
18 | 5 | 35:42 | 20 |
9
|
18 | 5 | 30:44 | 19 |
10
|
19 | 4 | 25:49 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.