Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 49:16 | 46 |
2
|
18 | 12 | 38:19 | 36 |
3
|
19 | 10 | 33:16 | 34 |
4
|
19 | 9 | 30:23 | 32 |
5
|
19 | 8 | 27:35 | 26 |
6
|
18 | 8 | 21:26 | 26 |
7
|
19 | 7 | 37:45 | 22 |
8
|
19 | 7 | 25:32 | 22 |
9
|
19 | 5 | 19:33 | 17 |
10
|
19 | 3 | 12:46 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga