Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 FC Sevastopol 9 6 17:6 20
2 Shahter Taganrog 8 6 12:4 19
3 PSK Dinskoy rayon 9 5 17:13 16
4 Spartak Nalchik 9 4 13:5 15
5 Rostov 2 8 5 14:10 15
6 Nart Cherkessk 9 4 13:6 14
7 Rubin Yalta 9 4 12:9 14
8 Kyzyltash 9 4 12:10 14
9 Angust Nazran 8 4 5:5 13
10 Maykop 8 3 8:9 11
11 FK Pobeda 8 3 9:8 11
12 Izberbash 8 3 8:18 9
13 Astrakhan 8 1 5:11 6
14 Lugansk 8 1 7:15 6
15 Dynamo Makhachkala 2 8 1 4:14 4
16 FK Chayka 2 8 0 4:17 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.