Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 20 | 98:18 | 63 |
2
|
24 | 17 | 66:26 | 56 |
3
|
24 | 16 | 49:29 | 53 |
4
|
24 | 16 | 60:31 | 53 |
5
|
23 | 12 | 46:33 | 41 |
6
|
24 | 10 | 38:40 | 33 |
7
|
23 | 8 | 36:39 | 30 |
8
|
24 | 7 | 33:36 | 29 |
9
|
24 | 8 | 47:51 | 26 |
10
|
24 | 6 | 37:62 | 23 |
11
|
24 | 5 | 31:68 | 19 |
12
|
23 | 5 | 37:65 | 18 |
13
|
24 | 3 | 21:48 | 16 |
14
|
23 | 1 | 17:70 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Virsliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Virsliga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.