Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 25:5 | 16 |
2
|
6 | 5 | 20:8 | 16 |
3
|
6 | 5 | 20:3 | 15 |
4
|
7 | 4 | 16:11 | 14 |
5
|
7 | 4 | 16:12 | 13 |
6
|
7 | 4 | 15:13 | 12 |
7
|
7 | 2 | 10:11 | 8 |
8
|
7 | 2 | 11:14 | 8 |
9
|
6 | 2 | 12:11 | 7 |
10
|
7 | 2 | 6:15 | 7 |
11
|
6 | 2 | 10:20 | 6 |
12
|
7 | 1 | 10:22 | 5 |
13
|
6 | 1 | 7:14 | 4 |
14
|
7 | 0 | 7:26 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.