Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 63:29 | 55 |
2
|
25 | 14 | 59:36 | 47 |
3
|
25 | 14 | 51:31 | 46 |
4
|
25 | 10 | 45:32 | 41 |
5
|
24 | 9 | 34:31 | 36 |
6
|
24 | 10 | 61:46 | 35 |
7
|
25 | 9 | 47:39 | 33 |
8
|
24 | 10 | 39:31 | 33 |
9
|
25 | 7 | 39:48 | 28 |
10
|
25 | 7 | 36:50 | 28 |
11
|
24 | 7 | 23:45 | 28 |
12
|
25 | 6 | 41:53 | 27 |
13
|
25 | 8 | 30:52 | 27 |
14
|
25 | 2 | 23:68 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.