Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 16 | 46:20 | 59 |
2
|
29 | 16 | 47:21 | 56 |
3
|
29 | 14 | 42:26 | 51 |
4
|
29 | 13 | 40:25 | 51 |
5
|
29 | 14 | 41:31 | 48 |
6
|
29 | 13 | 38:39 | 47 |
7
|
29 | 12 | 42:30 | 46 |
8
|
30 | 8 | 38:31 | 39 |
9
|
30 | 10 | 32:42 | 36 |
10
|
29 | 8 | 30:35 | 35 |
11
|
29 | 10 | 32:40 | 35 |
12
|
29 | 8 | 33:42 | 33 |
13
|
29 | 7 | 25:39 | 30 |
14
|
29 | 7 | 33:42 | 29 |
15
|
30 | 6 | 23:44 | 25 |
16
|
29 | 4 | 29:45 | 24 |
17
|
29 | 3 | 28:47 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Valenciennes: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)