Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 15 | 45:20 | 56 |
2
|
28 | 15 | 45:20 | 53 |
3
|
28 | 12 | 37:24 | 48 |
4
|
28 | 14 | 39:29 | 47 |
5
|
28 | 12 | 40:28 | 45 |
6
|
27 | 12 | 38:26 | 45 |
7
|
27 | 12 | 36:36 | 44 |
8
|
29 | 7 | 35:31 | 36 |
9
|
27 | 10 | 32:37 | 35 |
10
|
27 | 8 | 32:37 | 33 |
11
|
28 | 9 | 29:38 | 33 |
12
|
28 | 7 | 28:34 | 32 |
13
|
28 | 7 | 24:36 | 30 |
14
|
28 | 6 | 30:42 | 26 |
15
|
29 | 6 | 22:42 | 25 |
16
|
28 | 4 | 29:43 | 24 |
17
|
28 | 3 | 27:45 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Valenciennes: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)