Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 22 | 66:28 | 68 |
2
|
27 | 12 | 47:25 | 44 |
3
|
26 | 13 | 30:26 | 44 |
4
|
26 | 12 | 33:26 | 42 |
5
|
27 | 12 | 27:22 | 41 |
6
|
27 | 10 | 28:22 | 39 |
7
|
26 | 10 | 29:29 | 37 |
8
|
27 | 9 | 33:34 | 36 |
9
|
27 | 9 | 27:30 | 36 |
10
|
26 | 9 | 28:28 | 35 |
11
|
26 | 8 | 21:31 | 32 |
12
|
27 | 9 | 23:35 | 32 |
13
|
26 | 8 | 30:39 | 30 |
14
|
27 | 9 | 26:38 | 29 |
15
|
27 | 6 | 17:29 | 24 |
16
|
27 | 5 | 14:37 | 20 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Pro (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Pro (Nhóm Phân hạng)
- Liga Pro (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.