Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slavia HK 22 15 47:14 50
2 Novy Bydzov 22 11 64:33 40
3 Dvur Kralove 21 11 54:28 40
4 Libcany 23 10 44:31 40
5 Tyniste n. Orl. 22 9 40:33 34
6 Trebes 22 8 40:31 32
7 Jaromer 23 7 30:22 32
8 Chlumec nad Cidlinou B 23 10 33:35 32
9 SK Roudnice 22 9 26:28 32
10 Jicin 23 7 33:31 30
11 Vrchlabi 22 8 36:41 28
12 Dobruska 22 7 24:32 28
13 Solnice 22 7 29:39 26
14 Rychnov n. Kneznou 22 5 26:51 18
15 Zeleznice 23 2 25:56 13
16 Cerveny Kostelec 22 1 21:67 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.