Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 11 | 36:10 | 34 |
2
|
13 | 8 | 41:25 | 28 |
3
|
13 | 8 | 29:18 | 26 |
4
|
12 | 6 | 25:26 | 20 |
5
|
12 | 6 | 19:22 | 19 |
6
|
12 | 5 | 17:16 | 16 |
7
|
12 | 4 | 18:22 | 14 |
8
|
13 | 3 | 21:28 | 13 |
9
|
12 | 4 | 24:34 | 13 |
10
|
13 | 2 | 16:29 | 11 |
11
|
13 | 3 | 24:29 | 10 |
12
|
13 | 1 | 12:23 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.