Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 34:15 | 25 |
2
|
11 | 7 | 25:12 | 24 |
3
|
11 | 6 | 14:5 | 21 |
4
|
11 | 5 | 20:13 | 19 |
5
|
11 | 6 | 25:19 | 19 |
6
|
11 | 5 | 20:20 | 19 |
7
|
11 | 3 | 22:14 | 16 |
8
|
11 | 4 | 20:15 | 14 |
9
|
11 | 3 | 16:19 | 14 |
10
|
11 | 3 | 22:22 | 13 |
11
|
11 | 3 | 19:24 | 13 |
12
|
11 | 3 | 17:22 | 13 |
13
|
11 | 2 | 16:17 | 11 |
14
|
11 | 3 | 9:17 | 11 |
15
|
11 | 2 | 23:24 | 10 |
16
|
11 | 2 | 15:24 | 9 |
17
|
11 | 2 | 11:25 | 8 |
18
|
11 | 1 | 13:34 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern Nord
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.