Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 19:7 | 15 |
2
|
6 | 4 | 12:7 | 13 |
3
|
6 | 3 | 8:4 | 11 |
4
|
6 | 3 | 10:7 | 11 |
5
|
5 | 3 | 9:8 | 10 |
6
|
6 | 2 | 12:8 | 9 |
7
|
6 | 2 | 16:13 | 8 |
8
|
6 | 2 | 8:11 | 8 |
9
|
6 | 2 | 6:9 | 8 |
10
|
6 | 2 | 9:13 | 8 |
11
|
6 | 2 | 10:8 | 7 |
12
|
5 | 2 | 8:7 | 7 |
13
|
6 | 2 | 11:15 | 7 |
14
|
6 | 1 | 11:9 | 6 |
15
|
6 | 1 | 8:11 | 5 |
16
|
6 | 1 | 9:15 | 5 |
17
|
6 | 1 | 5:11 | 4 |
18
|
6 | 0 | 5:13 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern Nord
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.