Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 28:10 | 22 |
2
|
9 | 5 | 18:10 | 18 |
3
|
9 | 5 | 17:11 | 18 |
4
|
9 | 4 | 10:5 | 15 |
5
|
9 | 4 | 15:16 | 15 |
6
|
9 | 3 | 18:10 | 14 |
7
|
9 | 4 | 17:18 | 13 |
8
|
9 | 3 | 21:20 | 12 |
9
|
9 | 3 | 16:17 | 12 |
10
|
9 | 3 | 16:12 | 11 |
11
|
9 | 2 | 13:12 | 10 |
12
|
9 | 2 | 11:16 | 10 |
13
|
9 | 2 | 19:17 | 9 |
14
|
9 | 2 | 10:19 | 9 |
15
|
9 | 2 | 12:18 | 8 |
16
|
9 | 2 | 8:14 | 8 |
17
|
9 | 2 | 11:18 | 8 |
18
|
9 | 1 | 12:29 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern Nord
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.