Main Trận Thắng H.Số Điểm
5 Levadiakos 31 15 63:44 31
6 Aris 31 10 31:32 28
7 OFI Crete 31 11 40:54 20
8 Volos 31 9 32:52 17
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Levadiakos: -21 điểm (Theo quy định của giải đấu) Levadiakos: -21 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Aris: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu) Aris: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • OFI Crete: -16 điểm (Theo quy định của giải đấu) OFI Crete: -16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Volos: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu) Volos: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 AEK Athens 31 21 56:19 71
2 Olympiacos Piraeus 31 19 50:16 65
3 PAOK 31 18 57:23 63
4 Panathinaikos 31 14 45:31 51
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
9 Atromitos 34 11 42:40 43
10 Kifisia 34 8 37:49 37
11 Panetolikos 34 9 33:48 35
12 Asteras Tripolis 34 7 34:48 32
13 Panserraikos 34 7 24:66 28
14 AEL Larissa 34 4 30:52 27
  • Rớt hạng - Super League 2