Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 28:5 | 29 |
2
|
11 | 8 | 27:7 | 25 |
3
|
11 | 5 | 21:13 | 19 |
4
|
11 | 5 | 23:9 | 18 |
5
|
11 | 5 | 12:12 | 17 |
6
|
10 | 4 | 9:7 | 16 |
7
|
11 | 4 | 15:17 | 15 |
8
|
11 | 5 | 16:24 | 15 |
9
|
11 | 4 | 11:18 | 13 |
10
|
11 | 2 | 10:16 | 11 |
11
|
11 | 3 | 7:13 | 11 |
12
|
11 | 3 | 10:23 | 11 |
13
|
11 | 2 | 9:22 | 7 |
14
|
10 | 1 | 6:18 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Liga - RS (Nhóm Thăng hạng)
- Prva Liga - RS (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.