Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 90:16 | 47 |
2
|
18 | 14 | 86:14 | 44 |
3
|
18 | 12 | 52:28 | 38 |
4
|
18 | 8 | 44:33 | 28 |
5
|
18 | 7 | 48:46 | 24 |
6
|
18 | 7 | 49:70 | 23 |
7
|
18 | 5 | 31:38 | 22 |
8
|
18 | 4 | 38:48 | 16 |
9
|
18 | 3 | 25:98 | 12 |
10
|
18 | 0 | 15:87 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Elite League (Nhóm Championship)
- Elite League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.