Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 28:9 | 31 |
2
|
14 | 8 | 30:15 | 28 |
3
|
15 | 7 | 39:26 | 25 |
4
|
16 | 6 | 30:23 | 23 |
5
|
14 | 6 | 29:24 | 23 |
6
|
14 | 6 | 27:19 | 22 |
7
|
13 | 5 | 25:18 | 20 |
8
|
15 | 4 | 19:25 | 16 |
9
|
14 | 4 | 25:39 | 15 |
10
|
14 | 5 | 15:22 | 14 |
11
|
15 | 2 | 25:37 | 9 |
12
|
14 | 2 | 12:47 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
- Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)