Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 10 | 39:20 | 36 |
2
|
19 | 11 | 38:23 | 36 |
3
|
19 | 10 | 40:28 | 35 |
4
|
19 | 9 | 41:25 | 34 |
5
|
19 | 8 | 31:24 | 31 |
6
|
18 | 8 | 35:27 | 29 |
7
|
19 | 8 | 27:28 | 29 |
8
|
19 | 7 | 25:19 | 26 |
9
|
19 | 7 | 30:33 | 25 |
10
|
19 | 7 | 31:40 | 23 |
11
|
19 | 5 | 24:31 | 22 |
12
|
19 | 4 | 18:28 | 21 |
13
|
19 | 5 | 24:31 | 20 |
14
|
19 | 3 | 25:31 | 17 |
15
|
18 | 5 | 23:32 | 17 |
16
|
18 | 1 | 15:46 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.