Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 27:3 | 22 |
2
|
9 | 6 | 23:5 | 19 |
3
|
9 | 6 | 25:11 | 18 |
4
|
7 | 5 | 18:1 | 17 |
5
|
8 | 2 | 6:18 | 7 |
6
|
9 | 1 | 6:26 | 5 |
7
|
8 | 0 | 3:20 | 3 |
8
|
8 | 0 | 5:29 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế)
- Championship Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.