Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 8 | 24:15 | 27 |
2
|
13 | 7 | 31:13 | 25 |
3
|
13 | 7 | 28:15 | 25 |
4
|
13 | 7 | 20:11 | 25 |
5
|
13 | 7 | 23:12 | 24 |
6
|
13 | 7 | 23:17 | 23 |
7
|
13 | 5 | 25:21 | 18 |
8
|
13 | 4 | 16:20 | 17 |
9
|
13 | 3 | 21:24 | 15 |
10
|
13 | 3 | 16:22 | 12 |
11
|
13 | 2 | 16:24 | 11 |
12
|
13 | 1 | 14:21 | 10 |
13
|
13 | 2 | 10:27 | 9 |
14
|
13 | 1 | 8:33 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.