Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 30:11 | 41 |
2
|
19 | 10 | 38:27 | 34 |
3
|
18 | 9 | 35:21 | 33 |
4
|
18 | 9 | 31:29 | 32 |
5
|
18 | 9 | 38:32 | 31 |
6
|
19 | 8 | 38:30 | 30 |
7
|
19 | 8 | 28:24 | 29 |
8
|
19 | 7 | 38:39 | 25 |
9
|
18 | 5 | 28:27 | 22 |
10
|
18 | 5 | 26:30 | 21 |
11
|
18 | 5 | 22:31 | 20 |
12
|
19 | 3 | 20:36 | 15 |
13
|
19 | 3 | 26:32 | 14 |
14
|
18 | 1 | 11:40 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Västra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.