Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 17 | 51:18 | 57 |
2
|
27 | 18 | 50:29 | 56 |
3
|
27 | 15 | 40:26 | 52 |
4
|
27 | 15 | 46:27 | 50 |
5
|
27 | 15 | 46:35 | 48 |
6
|
27 | 14 | 42:26 | 47 |
7
|
27 | 13 | 39:25 | 46 |
8
|
27 | 11 | 41:39 | 41 |
9
|
27 | 6 | 40:51 | 28 |
10
|
27 | 7 | 30:41 | 28 |
11
|
27 | 7 | 30:44 | 28 |
12
|
27 | 7 | 28:40 | 26 |
13
|
27 | 6 | 31:46 | 25 |
14
|
27 | 5 | 25:46 | 24 |
15
|
27 | 6 | 28:48 | 22 |
16
|
27 | 4 | 17:43 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva NL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva NL (Thăng hạng)
- Druga NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.